Các biến thể (Dị thể) của 篌

  • Cách viết khác

    𥰉

Ý nghĩa của từ 篌 theo âm hán việt

篌 là gì? 篌 (Hầu). Bộ Trúc 竹 (+9 nét). Tổng 15 nét but (ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一ノ一一ノ丶). Ý nghĩa là: § Xem “không hầu” 箜篌. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: không hầu 箜篌)

Từ điển Thiều Chửu

  • Không hầu 箜篌 một thứ âm nhạc ngày xưa, giống như cái đàn sắt mà nhỏ.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* § Xem “không hầu” 箜篌

Từ ghép với 篌