• Tổng số nét:14 nét
  • Bộ:Trúc 竹 (+8 nét)
  • Các bộ:

    Trúc (⺮) Điền (田) Nhất (一)

  • Pinyin: Bì
  • Âm hán việt: Bế Ty
  • Nét bút:ノ一丶ノ一丶丨フ一丨一一ノ丨
  • Lục thư:Hình thanh
  • Hình thái:⿱⺮畀
  • Thương hiệt:HWML (竹田一中)
  • Bảng mã:U+7B85
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 箅

  • Cách viết khác

    箄

Ý nghĩa của từ 箅 theo âm hán việt

箅 là gì? 箅 (Bế, Ty). Bộ Trúc 竹 (+8 nét). Tổng 14 nét but (ノ一丶ノ一丶丨フ一丨一一ノ丨). Từ ghép với 箅 : 竹箅子 Vỉ tre. Chi tiết hơn...

Ty

Từ điển phổ thông

  • cái vỉ đan bằng tre

Từ điển Trần Văn Chánh

* 箅子ti tử [bìzi] Cái vỉ

- 竹箅子 Vỉ tre.

Từ ghép với 箅