Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 笆
䈈 巴
笆 là gì? 笆 (Ba). Bộ Trúc 竹 (+4 nét). Tổng 10 nét but (ノ一丶ノ一丶フ丨一フ). Ý nghĩa là: 1. cây tre gai, Tre gai, thứ tre có gai trồng làm bờ rào. Từ ghép với 笆 : 笆門 Phên che cửa Chi tiết hơn...