竜

Các biến thể (Dị thể) của 竜

  • Cách viết khác

    能

  • Thông nghĩa

    龍

Ý nghĩa của từ 竜 theo âm hán việt

竜 là gì? 竜 (Long). Bộ Lập 立 (+5 nét). Tổng 10 nét but (丶一丶ノ一丨フ一一フ). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 竜