竚

Các biến thể (Dị thể) của 竚

  • Thông nghĩa

    佇

  • Cách viết khác

    𥩟 𥩽

Ý nghĩa của từ 竚 theo âm hán việt

竚 là gì? 竚 (Trữ). Bộ Lập 立 (+5 nét). Tổng 10 nét but (丶一丶ノ一丶丶フ一丨). Ý nghĩa là: Đứng lâu, đợi lâu. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • mong đợi, đứng lâu

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Đứng lâu, đợi lâu

- “Kết quế chi hề diên trữ” 結桂枝兮延竚 (Cửu ca 九歌, Đại tư mệnh 大司命) Kết cành quế hề đứng đợi lâu.

Trích: Khuất Nguyên 屈原

Từ điển Thiều Chửu

  • Mong đợi, đứng lâu.

Từ ghép với 竚