穨

Các biến thể (Dị thể) của 穨

  • Giản thể

    𬓼

Ý nghĩa của từ 穨 theo âm hán việt

穨 là gì? 穨 (đôi, đồi). Bộ Hoà 禾 (+14 nét). Tổng 19 nét but (ノ一丨ノ丶ノフ丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. sụt, lở, 2. suy đồi. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. sụt, lở
  • 2. suy đồi

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ đồi 頹.

Từ ghép với 穨