穂

Các biến thể (Dị thể) của 穂

  • Cách viết khác

    穗 穟

Ý nghĩa của từ 穂 theo âm hán việt

穂 là gì? 穂 Bộ Hoà 禾 (+10 nét). Tổng 15 nét but (ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨丶フ丶丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 穂