部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Hòa (禾) Lập (立) Khẩu (口)
Các biến thể (Dị thể) của 稖
䎧
稖 là gì? 稖 (Bang). Bộ Hoà 禾 (+8 nét). Tổng 13 nét but (ノ一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一). Ý nghĩa là: ngô, bắp. Chi tiết hơn...