Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 秦
𣜈 𥘿 𥠼 𥢮 𥣠
秦 là gì? 秦 (Tần). Bộ Hoà 禾 (+5 nét). Tổng 10 nét but (一一一ノ丶ノ一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. đời nhà Tần, 2. nước Tần, Nước Tần., Triều đại nhà “Tần” (248-207, trước T, Tên gọi tắt của tỉnh “Thiểm Tây” 陝西. Chi tiết hơn...