禩

Các biến thể (Dị thể) của 禩

  • Cách viết khác

    祀

Ý nghĩa của từ 禩 theo âm hán việt

禩 là gì? 禩 (Tự). Bộ Kỳ 示 (+11 nét). Tổng 15 nét but (丶フ丨丶丨フ一丨一一丨丨一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. cúng tế, 2. năm. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. cúng tế
  • 2. năm

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ tự 祀.

Từ ghép với 禩