礮

Các biến thể (Dị thể) của 礮

  • Cách viết khác

    奅 砲 礟 𥔰 𨋛

  • Thông nghĩa

    炮

  • Giản thể

    𪿫

Ý nghĩa của từ 礮 theo âm hán việt

礮 là gì? 礮 (Bác, Pháo). Bộ Thạch 石 (+16 nét). Tổng 21 nét but (一ノ丨フ一一丨一一丨フ丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丶). Ý nghĩa là: khẩu pháo, 1. máy bắn đá, 2. pháo, 3. mìn, Máy bắn đá (thời xưa). Chi tiết hơn...

Âm:

Bác

Từ điển phổ thông

  • khẩu pháo

Từ điển phổ thông

  • 1. máy bắn đá
  • 2. pháo
  • 3. mìn

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Máy bắn đá (thời xưa)

- “Dĩ cơ phát thạch, vi công thành giới, hiệu tương quân pháo” 以機發石, 爲攻城械, 號將軍礮 (Lí Mật truyện 李密傳).

Trích: Đường Thư 唐書

Từ điển Thiều Chửu

  • Cái máy bắn đá, cái súng trái phá (đại bác).

Từ ghép với 礮