Các biến thể (Dị thể) của 磲

  • Cách viết khác

    𥑭 𥓼

Ý nghĩa của từ 磲 theo âm hán việt

磲 là gì? 磲 (Cừ). Bộ Thạch 石 (+11 nét). Tổng 16 nét but (一ノ丨フ一丶丶一一フ一フ一丨ノ丶). Ý nghĩa là: “Xa cừ” 硨磲: xem “xa” 硨. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: xa cừ 硨磲)

Từ điển Thiều Chửu

  • Xa cừ 硨磲 con xa cừ, vỏ dùng làm đồ trang sức đẹp.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* “Xa cừ” 硨磲: xem “xa” 硨

Từ ghép với 磲