磣

Các biến thể (Dị thể) của 磣

  • Cách viết khác

    墋 硶 𥓗 𥕃 𥕺

  • Giản thể

    碜

Ý nghĩa của từ 磣 theo âm hán việt

磣 là gì? 磣 (Sầm, Sẩm). Bộ Thạch 石 (+11 nét). Tổng 16 nét but (一ノ丨フ一フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ). Từ ghép với 磣 : 牙 磣 Sàn sạn. Xem 磣 [chân]., 說起來怪寒磣的 Nói ra thật là bẽ mặt. Xem 磣 [chen]. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • xấu xí, bẽ mặt, khó coi

Từ điển Trần Văn Chánh

* Sạn

- 牙 磣 Sàn sạn. Xem 磣 [chân].

* Xấu xí, bẽ mặt, khó coi

- 瞧你頭也不梳,臉也不洗,這個磣樣兒 Tóc chả chải, mặt chả rửa, cái bộ tịch này khó coi quá!

- 說起來怪寒磣的 Nói ra thật là bẽ mặt. Xem 磣 [chen].

Từ ghép với 磣