碶

Ý nghĩa của từ 碶 theo âm hán việt

碶 là gì? 碶 (Khế). Bộ Thạch 石 (+9 nét). Tổng 14 nét but (一ノ丨フ一一一一丨フノ一ノ丶). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: đại khế đầu 大碶頭,大碶头)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 大碶頭

- Đại Khế Đầu [Dàqìtou] Tên đất (ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc).

Từ ghép với 碶