碪

Các biến thể (Dị thể) của 碪

  • Cách viết khác

    嵁 磡

  • Thông nghĩa

    砧

Ý nghĩa của từ 碪 theo âm hán việt

碪 là gì? 碪 (Châm). Bộ Thạch 石 (+9 nét). Tổng 14 nét but (一ノ丨フ一一丨丨一一一ノ丶フ). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • cái chày đá để giặt

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ châm 砧.

Từ ghép với 碪