Các biến thể (Dị thể) của 碜

  • Cách viết khác

    硶 𥓗 𥕁 𥕃 𥕺

  • Phồn thể

    磣

Ý nghĩa của từ 碜 theo âm hán việt

碜 là gì? 碜 (Sầm). Bộ Thạch 石 (+8 nét). Tổng 13 nét but (一ノ丨フ一フ丶一ノ丶ノノノ). Từ ghép với 碜 : 牙 磣 Sàn sạn. Xem 磣 [chân]., 說起來怪寒磣的 Nói ra thật là bẽ mặt. Xem 磣 [chen]. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • xấu xí, bẽ mặt, khó coi

Từ điển Trần Văn Chánh

* Sạn

- 牙 磣 Sàn sạn. Xem 磣 [chân].

* Xấu xí, bẽ mặt, khó coi

- 瞧你頭也不梳,臉也不洗,這個磣樣兒 Tóc chả chải, mặt chả rửa, cái bộ tịch này khó coi quá!

- 說起來怪寒磣的 Nói ra thật là bẽ mặt. Xem 磣 [chen].

Từ ghép với 碜