Các biến thể (Dị thể) của 硷

  • Phồn thể

    礆 鹼

  • Cách viết khác

    鹻

Ý nghĩa của từ 硷 theo âm hán việt

硷 là gì? 硷 (Dảm, Kiềm, Thiêm). Bộ Thạch 石 (+7 nét). Tổng 12 nét but (一ノ丨フ一ノ丶一丶丶ノ一). Chi tiết hơn...

Âm:

Dảm

Từ điển phổ thông

  • chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ
Âm:

Kiềm

Từ điển phổ thông

  • chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ
Âm:

Thiêm

Từ điển phổ thông

  • chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Từ ghép với 硷