Các biến thể (Dị thể) của 硐

  • Cách viết khác

    洞

Ý nghĩa của từ 硐 theo âm hán việt

硐 là gì? 硐 (động). Bộ Thạch 石 (+6 nét). Tổng 11 nét but (一ノ丨フ一丨フ一丨フ一). Ý nghĩa là: Hang, hố. Chi tiết hơn...

Âm:

Động

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Hang, hố

Từ ghép với 硐