Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 砾
礫
𥕴
砾 là gì? 砾 (Lịch). Bộ Thạch 石 (+5 nét). Tổng 10 nét but (一ノ丨フ一ノフ丨ノ丶). Ý nghĩa là: đá vụn, đá sỏi. Từ ghép với 砾 : 瓦礫 Gạch vụn. Chi tiết hơn...