砆

Các biến thể (Dị thể) của 砆

  • Cách viết khác

    玞

Ý nghĩa của từ 砆 theo âm hán việt

砆 là gì? 砆 (Phu). Bộ Thạch 石 (+4 nét). Tổng 9 nét but (一ノ丨フ一一一ノ丶). Chi tiết hơn...

Phu

Từ điển phổ thông

  • (xem: vũ phu 珷玞,碔砆)

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ phu 玞.

Từ ghép với 砆