Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 矾
礬
𥖎
矾 là gì? 矾 (Phàn). Bộ Thạch 石 (+3 nét). Tổng 8 nét but (一ノ丨フ一ノフ丶). Ý nghĩa là: phèn (hoá học). Từ ghép với 矾 : 明矾 Phèn chua, 綠矾 Phèn xanh, 膽矾 Phèn đen. Chi tiết hơn...