部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thạch (石) Nhất (一) Quyết (亅)
Các biến thể (Dị thể) của 矴
碇
矴 là gì? 矴 (đính, đĩnh). Bộ Thạch 石 (+2 nét). Tổng 7 nét but (一ノ丨フ一一丨). Chi tiết hơn...