Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 盥
泴 灌 𣹉 𤃗 𥁉
盥 là gì? 盥 (Quán). Bộ Mẫn 皿 (+11 nét). Tổng 16 nét but (ノ丨一一丨フノ丶フ一一丨フ丨丨一). Ý nghĩa là: 1. rửa sạch, 2. cái chậu, Cái chậu rửa., Rửa tay, Tẩy rửa. Chi tiết hơn...