皭

Các biến thể (Dị thể) của 皭

  • Cách viết khác

    㬭 𤾽 𤿃

Ý nghĩa của từ 皭 theo âm hán việt

皭 là gì? 皭 (Tước). Bộ Bạch 白 (+17 nét). Tổng 22 nét but (ノ丨フ一一ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶). Ý nghĩa là: 1. trắng, 2. sạch sẽ, Sạch, trắng, khiết tịnh, Sạch, trắng.. Từ ghép với 皭 : “tước nhiên” 皭然 sạch làu làu., 皭皭 (hay 皭然) Sạch làu. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. trắng
  • 2. sạch sẽ

Từ điển trích dẫn

Phó từ
* Sạch, trắng, khiết tịnh

- “tước nhiên” 皭然 sạch làu làu.

Từ điển Thiều Chửu

  • Sạch, trắng.
  • Tước nhiên 皭然 sạch làu làu.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ② Sạch

- 皭皭 (hay 皭然) Sạch làu.

Từ ghép với 皭