Các biến thể (Dị thể) của 癰

  • Cách viết khác

    㿈 癕 臃 𤻕 𤼟 𦡈

  • Giản thể

    痈

Ý nghĩa của từ 癰 theo âm hán việt

癰 là gì? 癰 (Ung). Bộ Nạch 疒 (+18 nét). Tổng 23 nét but (丶一ノ丶一フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一). Ý nghĩa là: Nhọt, mụt sưng. Chi tiết hơn...

Ung

Từ điển phổ thông

  • ung, nhọt sưng đỏ

Từ điển Thiều Chửu

  • Ung thư 癰疽 nhọt, nhọt sưng đỏ là ung 癰, không sưng đỏ là thư 疽.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Nhọt, mụt sưng

- “Hội ung tuy thống, thắng ư dưỡng độc” 潰癰雖痛, 勝於養毒 (Đệ tam hồi) Mổ vỡ nhọt tuy đau, còn hơn là nuôi giữ chất độc (trong người).

Trích: Tam quốc diễn nghĩa 三國演義

Từ ghép với 癰