Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 瘫
癱
瘫 là gì? 瘫 (Than). Bộ Nạch 疒 (+10 nét). Tổng 15 nét but (丶一ノ丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一). Từ ghép với 瘫 : 嚇癱了 Sợ nhủn người., 手腳癱瘓 Chân tay bại liệt, 交通陷于癱瘓 Giao thông bị tê liệt. Chi tiết hơn...