Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 瘤
癅 𥏵 𦞧 𦠝
瘤 là gì? 瘤 (Lưu, Lựu). Bộ Nạch 疒 (+10 nét). Tổng 15 nét but (丶一ノ丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一). Ý nghĩa là: 1. nổi cục máu, 2. khối u, 1. nổi cục máu, 2. khối u, Cục bướu (nổi ngoài da hoặc trong gân cốt). Từ ghép với 瘤 : 毒瘤 U độc, khối u ác tính, 良性瘤 Khối u lành. Chi tiết hơn...