Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 痼
㽽
固
痼 là gì? 痼 (Cố). Bộ Nạch 疒 (+8 nét). Tổng 13 nét but (丶一ノ丶一丨フ一丨丨フ一一). Ý nghĩa là: Lâu năm, lâu ngày khó trị, căn thâm đế cố. Từ ghép với 痼 : “cố tật” 痼疾 bệnh lâu ngày khó chữa. Chi tiết hơn...