Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 痞
脴
痞 là gì? 痞 (Bĩ). Bộ Nạch 疒 (+7 nét). Tổng 12 nét but (丶一ノ丶一一ノ丨丶丨フ一). Ý nghĩa là: Bệnh sưng đau tì tạng có cục gọi là “bĩ khối” 痞塊, Chứng bệnh khí huyết không thông (đông y), Kẻ xấu ác, côn đồ, bất lương. Từ ghép với 痞 : 地痞 (hay 痞棍) Đứa du côn., “địa bĩ” 地痞 kẻ lưu manh, “bĩ côn” 痞棍 du côn. Chi tiết hơn...