Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 痔
𤵁 𤸟
痔 là gì? 痔 (Trĩ). Bộ Nạch 疒 (+6 nét). Tổng 11 nét but (丶一ノ丶一一丨一一丨丶). Ý nghĩa là: Bệnh trĩ, một thứ nhọt loét ở hậu môn. Từ ghép với 痔 : 痔症 Bệnh lòi dom, bệnh trĩ, 外痔 Trĩ ngoại. Chi tiết hơn...