Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 疹
疢 𤺋
胗
疹 là gì? 疹 (Chẩn). Bộ Nạch 疒 (+5 nét). Tổng 10 nét but (丶一ノ丶一ノ丶ノノノ). Ý nghĩa là: bệnh lên sởi, Bệnh lên sởi., Bệnh lên sởi, ngoài da mọc mụn đỏ, Bệnh tật. Từ ghép với 疹 : 起疹子 Nổi nốt, 濕疹 Nấm ngoài da, 麻疹 Bệnh sởi. Chi tiết hơn...