Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 疚
㝌 𤶔 𤶫
疚 là gì? 疚 (Cứu). Bộ Nạch 疒 (+3 nét). Tổng 8 nét but (丶一ノ丶一ノフ丶). Ý nghĩa là: điều thẹn, Bệnh lâu., Bệnh lâu không khỏi, Sự nghèo khổ, bần cùng, Hổ thẹn. Từ ghép với 疚 : 内疚于心 Trong lòng đau khổ, 使心疚 Khiến tôi đau khổ trong lòng, 在疚 Đau lòng lúc để tang., “tại cứu” 在疚 cư tang, để tang. Chi tiết hơn...