部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thất (⺪) Mộc (木) Khẩu (口)
Các biến thể (Dị thể) của 疎
疏
𤴚
疎 là gì? 疎 (Sơ, Sớ). Bộ Sơ 疋 (+7 nét). Tổng 12 nét but (フ丨一丨一一丨フ一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. thông suốt, 4. thưa, ít, tâu bày. Chi tiết hơn...