Các biến thể (Dị thể) của 畧

  • Thông nghĩa

    略

Ý nghĩa của từ 畧 theo âm hán việt

畧 là gì? 畧 (Lược). Bộ điền 田 (+6 nét). Tổng 11 nét but (丨フ一丨一ノフ丶丨フ一). Ý nghĩa là: 2. mưu lược. Chi tiết hơn...

Âm:

Lược

Từ điển phổ thông

  • 1. qua loa, sơ sài
  • 2. mưu lược

Từ ghép với 畧