Các biến thể (Dị thể) của 璦

  • Giản thể

    瑷

Ý nghĩa của từ 璦 theo âm hán việt

璦 là gì? 璦 (ái). Bộ Ngọc 玉 (+13 nét). Tổng 17 nét but (一一丨一ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶). Ý nghĩa là: ngọc bích tốt. Chi tiết hơn...

Ái

Từ điển phổ thông

  • ngọc bích tốt

Từ điển Trần Văn Chánh

* 璦琿

- Ái Huy [Àihui] Huyện Ái Huy (ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc). Cv. 愛輝.

Từ ghép với 璦