璅

Các biến thể (Dị thể) của 璅

  • Cách viết khác

    瑣 𤪸

Ý nghĩa của từ 璅 theo âm hán việt

璅 là gì? 璅 (Toả, Tảo). Bộ Ngọc 玉 (+11 nét). Tổng 15 nét but (一一丨一フフフ丨フ一一一丨ノ丶). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • giam, nhốt, khoá chặt

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ toả 瑣 hay 鎖.

Từ ghép với 璅