珓

Các biến thể (Dị thể) của 珓

  • Cách viết khác

    筊 𥲯

Ý nghĩa của từ 珓 theo âm hán việt

珓 là gì? 珓 (Giảo). Bộ Ngọc 玉 (+6 nét). Tổng 10 nét but (一一丨一丶一ノ丶ノ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Giảo

Từ điển phổ thông

  • đồ dùng để bói làm bằng hai vỏ sò (hoặc bằng tre giống như vỏ sò)

Từ ghép với 珓