Ý nghĩa của từ 玎 theo âm hán việt

玎 là gì? 玎 (đinh). Bộ Ngọc 玉 (+2 nét). Tổng 6 nét but (一一丨一一丨). Ý nghĩa là: § Xem “đinh đông” 玎?(王+冬). Từ ghép với 玎 : đinh đang [dingdang] Xem 丁當 [dingdang]. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: đinh đang 玎璫,玎珰)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 玎璫

- đinh đang [dingdang] Xem 丁當 [dingdang].

Từ điển trích dẫn

Trạng thanh từ
* § Xem “đinh đông” 玎?(王+冬)

Từ ghép với 玎