Các biến thể (Dị thể) của 獯

  • Cách viết khác

    𤟤

Ý nghĩa của từ 獯 theo âm hán việt

獯 là gì? 獯 (Huân). Bộ Khuyển 犬 (+14 nét). Tổng 17 nét but (ノフノノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶). Ý nghĩa là: “Huân Dục” 獯鬻 tên gọi Hung Nô 匈奴 dưới triều nhà Hạ 夏. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (một giống rợ phía bắc)

Từ điển Thiều Chửu

  • Một giống rợ ở phía bắc.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* “Huân Dục” 獯鬻 tên gọi Hung Nô 匈奴 dưới triều nhà Hạ 夏

Từ ghép với 獯