Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 猾
滑 獪
猾 là gì? 猾 (Hoạt). Bộ Khuyển 犬 (+9 nét). Tổng 12 nét but (ノフノ丨フフ丶フ丨フ一一). Ý nghĩa là: 1. làm loạn, 2. giảo hoạt, Làm loạn., Giảo hoạt., Làm loạn. Từ ghép với 猾 : “giảo hoạt” 狡猾 gian trá, nhiều mưu kế lừa người. Chi tiết hơn...