猰

Các biến thể (Dị thể) của 猰

  • Cách viết khác

    䝟 契 𤟻 𤠵

Ý nghĩa của từ 猰 theo âm hán việt

猰 là gì? 猰 (Khiết, Nghiệt, Trát). Bộ Khuyển 犬 (+9 nét). Tổng 12 nét but (ノフノ一一一丨フノ一ノ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Khiết

Từ điển phổ thông

  • một loài thú giống chó ăn thịt người trong sách cổ
Âm:

Nghiệt

Từ điển phổ thông

  • một loài thú giống chó ăn thịt người trong sách cổ
Âm:

Trát

Từ điển phổ thông

  • một loài thú giống chó ăn thịt người trong sách cổ

Từ ghép với 猰