Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 狱
獄
𡈭
狱 là gì? 狱 (Ngục). Bộ Khuyển 犬 (+6 nét). Tổng 9 nét but (ノフノ丶フ一ノ丶丶). Ý nghĩa là: tù ngục. Từ ghép với 狱 : 下獄 Hạ ngục, vào tù, 冤獄 Vụ án oan ức. Chi tiết hơn...