Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 狈
狽
狈 là gì? 狈 (Bái). Bộ Khuyển 犬 (+4 nét). Tổng 7 nét but (ノフノ丨フノ丶). Từ ghép với 狈 : 狼狽逃竄 Luống cuống bỏ chạy, 狼狽爲姦 Cấu kết nhau làm bậy, thông đồng làm bậy. Chi tiết hơn...