Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 犷
獷
𤣊
犷 là gì? 犷 (Quánh, Quảng). Bộ Khuyển 犬 (+3 nét). Tổng 6 nét but (ノフノ丶一ノ). Từ ghép với 犷 : 招降獷敵 Chiêu hàng quân địch hung hãn (Hậu Hán thư). Chi tiết hơn...