Các biến thể (Dị thể) của 爌

  • Cách viết khác

    奛 晃 曠 黋 𤆓

Ý nghĩa của từ 爌 theo âm hán việt

爌 là gì? 爌 (Hoảng). Bộ Hoả 火 (+14 nét). Tổng 18 nét but (丶ノノ丶丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 爌