部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Chủy (匕) Hỏa (火) Hiệt (頁)
Các biến thể (Dị thể) của 熲
炯
颎
熲 là gì? 熲 (Huỳnh, Quýnh). Bộ Hoả 火 (+11 nét). Tổng 15 nét but (ノフ丶ノノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: Ánh lửa. Chi tiết hơn...