Ý nghĩa của từ 煸 theo âm hán việt

煸 là gì? 煸 (Biên). Bộ Hoả 火 (+9 nét). Tổng 13 nét but (丶ノノ丶丶フ一ノ丨フ一丨丨). Chi tiết hơn...

Âm:

Biên

Từ điển phổ thông

  • xào qua trước khi nấu

Từ ghép với 煸