Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 煨
燰
煨 là gì? 煨 (ôi, ổi). Bộ Hoả 火 (+9 nét). Tổng 13 nét but (丶ノノ丶丨フ一丨一一フノ丶). Ý nghĩa là: nướng, Nướng., Lửa trong bồn., Tro nóng, Nướng, lùi. Từ ghép với 煨 : 煨白薯 Lùi khoai lang, “ổi lật tử” 煨栗子 nướng hạt dẻ, “ổi bạch thự” 煨白薯 lùi khoai lang., “ổi ngưu nhục” 煨牛肉 hầm thịt bò. Chi tiết hơn...