Các biến thể (Dị thể) của 煆

  • Thông nghĩa

    鍜

Ý nghĩa của từ 煆 theo âm hán việt

煆 là gì? 煆 (Hà, Hạ, đoán). Bộ Hoả 火 (+9 nét). Tổng 13 nét but (丶ノノ丶フ一丨一一フ一フ丶). Ý nghĩa là: 1. nóng, 2. khô ráo, 3. đốt, Hơi lửa, hơi nóng. Chi tiết hơn...

Âm:

Hà

Từ điển phổ thông

  • 1. nóng
  • 2. khô ráo
  • 3. đốt
Âm:

Hạ

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Hơi lửa, hơi nóng

- “Chướng phân hằng tích nhuận, Ngoa hỏa khí sanh hạ” 瘴氛恆積潤, 訛火亟生煆 (Đồng lưu 同劉) Khí độc lâu ngày ứ đọng ẩm thấp, Lửa đồng thường luôn sinh ra hơi nóng.

Trích: Liễu Tông Nguyên 柳宗元

Từ ghép với 煆