部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Hỏa (火) Thi (尸) Khẩu (口)
焗 là gì? 焗 Bộ Hoả 火 (+7 nét). Tổng 11 nét but (丶ノノ丶フ一ノフ丨フ一). Chi tiết hơn...